Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 百堵皆作 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 百堵皆作:
Nghĩa của 百堵皆作 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎidǔjiēzuò] xây trăm bức tường cùng lúc。堵:墙。形容同时兴建许多的房屋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堵
| đổ | 堵: | đổ kích (đón đánh); đổ chuỷ (bóp họng không cho nói) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皆
| giai | 皆: | bách niên giai lão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 百堵皆作 Tìm thêm nội dung cho: 百堵皆作
