Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盛名 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngmíng] tiếng tốt; tiếng tăm vang lừng; nổi tiếng。很大的名望。
盛名之下,其实难副(名望很大的人,其实际难以相称)。
hữu danh vô thực.
盛名之下,其实难副(名望很大的人,其实际难以相称)。
hữu danh vô thực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 盛名 Tìm thêm nội dung cho: 盛名
