Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看承 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànchéng] trông nom。看顾照料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 承
| thừa | 承: | thừa ân; thừa nhận; thừa tướng |

Tìm hình ảnh cho: 看承 Tìm thêm nội dung cho: 看承
