Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 真诚 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnchéng] chân thành; chân thật; thành thật。真实诚恳;没有一点虚假。
真诚的心意。
tấm lòng chân thành
真诚的帮助。
thành thật giúp đỡ
真诚的心意。
tấm lòng chân thành
真诚的帮助。
thành thật giúp đỡ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诚
| thành | 诚: | thành khẩn, lòng thành |

Tìm hình ảnh cho: 真诚 Tìm thêm nội dung cho: 真诚
