Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞅空儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒukòngr] tranh thủ thời gian; tìm cơ hội。抽时间;找机会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞅
| thiếu | 瞅: | thiếu thiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 瞅空儿 Tìm thêm nội dung cho: 瞅空儿
