Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矫捷 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎojié] thoăn thoắt; nhanh nhẹn。矫健而敏捷。
他飞速地攀到柱顶,象猿猴那样矫捷。
anh ấy nhanh chóng trèo lên đỉnh cột, thoăn thoắt như vượn vậy.
他飞速地攀到柱顶,象猿猴那样矫捷。
anh ấy nhanh chóng trèo lên đỉnh cột, thoăn thoắt như vượn vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矫
| kiểu | 矫: | kiểu cách, kiểu mẫu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷
| tiệp | 捷: | tiệp (thắng trận; lanh lẹ) |
| tẹp | 捷: | lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt) |

Tìm hình ảnh cho: 矫捷 Tìm thêm nội dung cho: 矫捷
