Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石河 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíhé] Hán Việt: THẠCH HÀ
Thạch Hà (thuộc Hà Tĩnh)。 越南地名。属于河静省份。
Thạch Hà (thuộc Hà Tĩnh)。 越南地名。属于河静省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |

Tìm hình ảnh cho: 石河 Tìm thêm nội dung cho: 石河
