Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碍难 trong tiếng Trung hiện đại:
[àinán] 1. khó lòng (lời nói khách sáo trong công văn thời xưa)。难于(旧时公文套语)。
碍难照办。
khó lòng làm theo được.
方
2. lúng túng; bối rối; khó xử。为难。
碍难照办。
khó lòng làm theo được.
方
2. lúng túng; bối rối; khó xử。为难。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍
| ngái | 碍: | ngái ngủ, ngai ngái |
| ngáy | 碍: | lo ngay ngáy |
| ngại | 碍: | trở ngại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 碍难 Tìm thêm nội dung cho: 碍难
