Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 福音 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúyīn] 1. giáo lý Phúc Âm。基督教徒称耶稣所说的话及其门徒所传布的教义。
2. tin mừng; tin vui。比喻有利于公众的好消息。
希望你能带来福音
hi vọng anh mang đến tin vui.
2. tin mừng; tin vui。比喻有利于公众的好消息。
希望你能带来福音
hi vọng anh mang đến tin vui.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 福
| phúc | 福: | phúc đức, làm phúc |
| phước | 福: | có phước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 福音 Tìm thêm nội dung cho: 福音
