Từ: 种族隔离 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 种族隔离:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 种族隔离 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǒngzúgélí] a-pác-thai; chủ nghĩa phân biệt chủng tộc。种族间由于肤色、生活习惯、风俗民情的不同,以致产生歧视心态,进而用政治或法律的手段将种族区隔分离,称为"种族隔离" 如南非隔离黑白种族的政策,使得南非境內 占多数的非白种種人受到歧视。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔

cách:cách trở; cách điện; cách li

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li
种族隔离 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 种族隔离 Tìm thêm nội dung cho: 种族隔离