Chữ 怞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怞, chiết tự chữ DẦU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怞:

怞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 怞

怞

Chiết tự chữ 怞

Chiết tự chữ dầu bao gồm chữ 心 由 hoặc 忄 由 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 怞 cấu thành từ 2 chữ: 心, 由
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 由 do, dô, ro, yêu
  • 2. 怞 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 由
  • 忄 tâm
  • 由 do, dô, ro, yêu
  • []

    U+601E, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chou2, chou1, you2;
    Việt bính: jau4 zau6;

    怞

    Nghĩa Trung Việt của từ 怞


    dầu, như "mặt buồn dầu dầu" (gdhn)

    Chữ gần giống với 怞:

    㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

    Chữ gần giống 怞

    愊, 慀, 慎, 慍, 慌, 慊, 慉, 慆, 慅, 慄,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 怞 Tự hình chữ 怞 Tự hình chữ 怞 Tự hình chữ 怞

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 怞

    dầu怞:mặt buồn dầu dầu
    怞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 怞 Tìm thêm nội dung cho: 怞