Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 稀薄 trong tiếng Trung hiện đại:
[xībó] loãng; lơ thơ; mỏng manh。(空气、烟雾等)密度小;不浓厚。
高山上空气稀薄。
trên núi cao không khí loãng.
高山上空气稀薄。
trên núi cao không khí loãng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稀
| hi | 稀: | vật dĩ hi vi quí (hiếm thì quí); hi thích (pha loãng) |
| hì | 稀: | hì hục, hì hụi |
| hề | 稀: | cười hề hề |
| si | 稀: | sân si |
| sè | 稀: | sè sè; cay sè |
| sé | 稀: | sé sé |
| sì | 稀: | đen sì |
| sầy | 稀: | sầy da |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |

Tìm hình ảnh cho: 稀薄 Tìm thêm nội dung cho: 稀薄
