Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 稀释 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīshì] pha loãng; làm loãng。在溶液中再加入溶剂使溶液的浓度变小。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稀
| hi | 稀: | vật dĩ hi vi quí (hiếm thì quí); hi thích (pha loãng) |
| hì | 稀: | hì hục, hì hụi |
| hề | 稀: | cười hề hề |
| si | 稀: | sân si |
| sè | 稀: | sè sè; cay sè |
| sé | 稀: | sé sé |
| sì | 稀: | đen sì |
| sầy | 稀: | sầy da |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 释
| thích | 释: | giải thích, phóng thích, ưa thích |

Tìm hình ảnh cho: 稀释 Tìm thêm nội dung cho: 稀释
