Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 稽留热 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīliúrè] sốt cao; sốt liên miên (39o-40oC)。发烧的一种类型,病人的体温高(39o - 40oC)而稳定,每天早晚差别不超过1oC,可以持续几天到几星期。伤寒、斑疹伤寒等有这种症状。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稽
| ghe | 稽: | ghe phen (nhiều phen) |
| ghê | 稽: | ghê gớm; ghê răng; ghê rợn |
| khẻ | 稽: | khẻ vào đầu (đánh bằng que) |
| khẽ | 稽: | nói khẽ, khe khẽ |
| khể | 稽: | khể thủ bách bái (đập đầu lạy) |
| kê | 稽: | hạt kê; kê diên thời nhật (bị hoãn lâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |

Tìm hình ảnh cho: 稽留热 Tìm thêm nội dung cho: 稽留热
