Từ: 立刻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立刻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 立刻 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìkè]
lập tức. tức khắc; ngay。表示紧接着某个时候;马上。
请大家立刻到会议室去!
mời mọi người đến phòng họp ngay lập tức!
同学们听到这句话,立刻鼓起掌来。
các bạn học nghe đến câu này lập tức vỗ tay.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻

gắt:gắt gỏng; gắt gao; gay gắt
khấc:khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu)
khắc:điêu khắc; hà khắc; khắc khổ
khắt:khắt khe
lắc:lúc lắc
立刻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立刻 Tìm thêm nội dung cho: 立刻