Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立石 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìshí] Hán Việt: LẬP THẠCH
Lập Thạch (thuộc Vĩnh Phú)。 越南地名。属于永富省份。
Lập Thạch (thuộc Vĩnh Phú)。 越南地名。属于永富省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 立石 Tìm thêm nội dung cho: 立石
