Từ: 立账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立账:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 立账 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìzhàng] mở tài khoản; lập tài khoản。建立账簿,记载货币、货物等进出事项。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 
立账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立账 Tìm thêm nội dung cho: 立账