Từ: 策试 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 策试:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 策试 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèshì] thi viết (tấu chương)。以写策论方式进行的科举考试。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 策

sách:sách lược

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí
策试 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 策试 Tìm thêm nội dung cho: 策试