Cao su chống va đập cửa

Từ: 紫微 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 紫微:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 紫微 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐwéi] tử vi。星座名。三垣之一,位在北斗七星的东北方,东八颗,西七颗,各成列,似城墙护卫着北极星。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紫

tía:tía (cha, bố); đỏ tía
tử:tử ngoại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút
紫微 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 紫微 Tìm thêm nội dung cho: 紫微