Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 紫砂 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐshā] tử sa (một loại đất sét, có nhiều ở Nghi Hưng, tỉnh Giang Tô. Đất rất mịn, hàm lượng sắt cao, sau khi nung có màu nâu đỏ, tím đen. Chủ yếu dùng làm đồ trà.)。一种陶土,产于江苏宜兴。质地细腻,含铁量高,烧制后呈赤褐、紫黑等色。 主要用来烧制茶壶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紫
| tía | 紫: | tía (cha, bố); đỏ tía |
| tử | 紫: | tử ngoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂
| sa | 砂: | sa nham, sa bố (vải nhám để mài) |

Tìm hình ảnh cho: 紫砂 Tìm thêm nội dung cho: 紫砂
