Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红人 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngrén] người tâm phúc; người tin cậy; người tin cẩn; cục cưng。(红人儿)称受宠信的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 红人 Tìm thêm nội dung cho: 红人
