Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纪行 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìxíng] nhật ký hành trình (ghi lại những gì nghe được, thấy được)。记载旅行见闻的文字,图画(多用于标题) 。
《延安纪行》。
nhật ký về cuộc hành trình ở Diên An.
《延安纪行》。
nhật ký về cuộc hành trình ở Diên An.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪
| kỉ | 纪: | kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 纪行 Tìm thêm nội dung cho: 纪行
