Cao su chống va đập cửa

Từ: 纱橱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纱橱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纱橱 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāchú] chạn bếp; tủ đựng thức ăn。糊冷布或钉铁纱的储存食物的橱柜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱

sa:vải sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 橱

trù:trù (cái tủ)
纱橱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纱橱 Tìm thêm nội dung cho: 纱橱