Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 终局 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngjú] chung cuộc; kết cuộc; cuối cùng。结局;终了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 终
| chung | 终: | chung kết; lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 终局 Tìm thêm nội dung cho: 终局
