Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 经幢 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngchuáng] cột đá khắc hình Phật。刻有佛的名字或经咒的石柱子,柱身多为六角形或圆形。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幢
| choàng | 幢: | khăn choàng |
| chàng | 幢: | |
| tràng | 幢: | tràng (cờ xưa; cột khắc kinh phật) |

Tìm hình ảnh cho: 经幢 Tìm thêm nội dung cho: 经幢
