Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 统共 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒnggòng] tổng cộng; tất cả。一共。
我们小组统共才七个人。
tổ chúng tôi tổng cộng có bảy người.
我们小组统共才七个人。
tổ chúng tôi tổng cộng có bảy người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 共
| cùng | 共: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 共: | cũng vậy, cũng nên |
| cọng | 共: | cọng rau; cọng rơm |
| cộng | 共: | phép cộng; công cộng; cộng đồng; cộng hoà, cộng sản; cộng hưởng; cộng sinh; cộng sự; cộng tác; tổng cộng. |
| cụng | 共: | cụng đầu |
| gọng | 共: | gọng kính |
| khủng | 共: |

Tìm hình ảnh cho: 统共 Tìm thêm nội dung cho: 统共
