Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 统摄 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒngshè] quản lý chung; cai quản chung。统辖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄
| nhiếp | 摄: | nhiếp chính, nhiếp ảnh |
| nhép | 摄: | lép nhép |
| nhẹp | 摄: | tẹp nhẹp |
| nép | 摄: | khép nép |
| nếp | 摄: | nề nếp; nếp áo |
| triếp | 摄: | triếp (nể sợ) |
| xếp | 摄: | xếp việc, quạt xếp, xếp chữ |

Tìm hình ảnh cho: 统摄 Tìm thêm nội dung cho: 统摄
