Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 统率 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒngshuài] chỉ huy; tổng chỉ huy; điều khiển。统辖率领。
统率全军
chỉ huy quân đội
统率全军
chỉ huy quân đội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 率
| chuốt | 率: | chải chuốt |
| suất | 率: | lãi suất |
| suốt | 率: | suốt dọc đường, suốt ngày |
| sót | 率: | sót lại |
| sút | 率: | sa sút |
| thoắt | 率: | thoăn thoắt |

Tìm hình ảnh cho: 统率 Tìm thêm nội dung cho: 统率
