Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绣像 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiùxiàng] 1. ảnh thêu。绣成的人像。
2. ảnh thêu (tỉ mỉ công phu thời xưa)。指画工细致的人像。
绣像小说(卷首插有绣像的通俗小说)。
tiểu thuyết tú tượng (loại tiểu thuyết thông tục ngoài bìa vẽ hình người)
2. ảnh thêu (tỉ mỉ công phu thời xưa)。指画工细致的人像。
绣像小说(卷首插有绣像的通俗小说)。
tiểu thuyết tú tượng (loại tiểu thuyết thông tục ngoài bìa vẽ hình người)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绣
| tú | 绣: | cẩm tú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 像
| tượng | 像: | bức tượng |

Tìm hình ảnh cho: 绣像 Tìm thêm nội dung cho: 绣像
