Từ: 缕析 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缕析:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缕析 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǚxī] phân tích kỹ càng; phân tích tỉ mỉ。详细地分析。
条分缕析。
phân tích tỉ mỉ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缕

:lú lẫn
:lũ (sợi tơ nhỏ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 析

chiết:cây chiết; chì chiết
tích:tích (chẻ bổ, phân chia)
缕析 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缕析 Tìm thêm nội dung cho: 缕析