Từ: 羊角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羊角:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羊角 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángjiǎo]
gió xoáy。指弯曲而上的旋风。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊

dương:con sơn dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
羊角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羊角 Tìm thêm nội dung cho: 羊角