Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 美术片 trong tiếng Trung hiện đại:
[měishùpiàn] phim hoạt hình。利用各种美术创作手段拍摄的影片,如动画片、木偶片、剪纸片等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 术
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| truật | 术: | truật (dược thảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 美术片 Tìm thêm nội dung cho: 美术片
