Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 美称 trong tiếng Trung hiện đại:
[měichēng] tiếng khen; lời khen; lời ca ngợi。赞美的称呼。
四川向有天府之国的美称。
Tứ Xuyên từ xưa đến nay vẫn được ca ngợi là kho báu của trời.
四川向有天府之国的美称。
Tứ Xuyên từ xưa đến nay vẫn được ca ngợi là kho báu của trời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |

Tìm hình ảnh cho: 美称 Tìm thêm nội dung cho: 美称
