Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻滚 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngǔn] 1. cuồn cuộn (nước); quay cuồng。上下滚动;翻腾。
白浪翻滚
sóng bạc cuồn cuộn
乌云翻滚
mây đen cuồn cuộn
桩桩往事在脑子里翻滚。
chuyện xưa cứ quay cuồng trong đầu.
2. lăn mình; lăn lộn; quằn quại。来回翻身打滚儿;翻转滚动。
两个人扭打起来,满地翻滚。
hai người đánh nhau, lăn lộn dưới đất.
白浪翻滚
sóng bạc cuồn cuộn
乌云翻滚
mây đen cuồn cuộn
桩桩往事在脑子里翻滚。
chuyện xưa cứ quay cuồng trong đầu.
2. lăn mình; lăn lộn; quằn quại。来回翻身打滚儿;翻转滚动。
两个人扭打起来,满地翻滚。
hai người đánh nhau, lăn lộn dưới đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |

Tìm hình ảnh cho: 翻滚 Tìm thêm nội dung cho: 翻滚
