Từ: cái lẫy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cái lẫy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cáilẫy

Dịch cái lẫy sang tiếng Trung hiện đại:

机子 《枪上的扳机。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cái

cái:bò cái, chó cái
cái𫡔:cái nhà
cái:bò cái, chó cái
cái: 
cái𡡇:giống cái
cái: 
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:cái (chất vôi Calcium)
cái:cái (chất vôi Calcium)

Nghĩa chữ nôm của chữ: lẫy

lẫy𠲥:lẫy lừng
lẫy𡅏:lẫy lừng
lẫy𢙔:cái lẫy nỏ, lẫy lừng
lẫy𢬦:lẫy cung
lẫy𢹿:lẫy cung
lẫy:lừng lẫy
lẫy:lẫy lừng
lẫy𡅐:lẫy lừng
cái lẫy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cái lẫy Tìm thêm nội dung cho: cái lẫy