Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耍贫嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎpínzuǐ] nói lải nhải; nói nhảm。不顾对方是否愿意听而唠叨地说。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耍
| sái | 耍: | sái tiếu (nói đùa); sái lộng (giỡn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贫
| bần | 贫: | bần cùng; bần thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 耍贫嘴 Tìm thêm nội dung cho: 耍贫嘴
