Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳根 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrgēn] 1. mang tai。耳朵的根部。也说耳朵根子。
方
2. tai; lỗ tai。(耳根儿)耳朵。
方
2. tai; lỗ tai。(耳根儿)耳朵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |

Tìm hình ảnh cho: 耳根 Tìm thêm nội dung cho: 耳根
