Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳闻 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrwén] nghe nói; tai nghe。听说。
耳闻不如目见。
tai nghe không bằng mắt thấy.
这事略有耳闻,详细情况不很清楚。
chuyện này chỉ mới nghe qua, tình hình chi tiết chưa biết rõ.
耳闻不如目见。
tai nghe không bằng mắt thấy.
这事略有耳闻,详细情况不很清楚。
chuyện này chỉ mới nghe qua, tình hình chi tiết chưa biết rõ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闻
| văn | 闻: | kiến vãn, văn nhân, uế văn; văn (hít, ngửi) |

Tìm hình ảnh cho: 耳闻 Tìm thêm nội dung cho: 耳闻
