Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 耽搁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耽搁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耽搁 trong tiếng Trung hiện đại:

[dān·ge] 1. đình lại; lưu lại; nán lại。停留。
因为有些事情没办完,在上海多耽搁了三天。
vì còn một số việc chưa làm xong, nên nán lại ở Thượng Hải thêm ba ngày nữa.
2. kéo dài; dây dưa; trì hoãn。拖延。
耽搁时间。
kéo dài thời gian
事情再忙也不要耽搁治病。
công việc có bận rộn cũng không nên trì hoãn việc trị bệnh.
3. để lỡ; bỏ lỡ; nhầm; sai。耽误。
庸医误诊,把病给耽搁了。
bác sĩ tay nghề yếu chẩn đoán nhầm, cho nên điều trị sai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耽

xẩm:xây xẩm (choáng váng muốn xỉu)
đam:đam mê
đắm:đắm đuối, say đắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搁

các:các nơi; các bạn
耽搁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耽搁 Tìm thêm nội dung cho: 耽搁