Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耽迷 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānmí] mê; thích thú; đắm mình; say mê; nghiện。沉醉;沉迷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耽
| xẩm | 耽: | xây xẩm (choáng váng muốn xỉu) |
| đam | 耽: | đam mê |
| đắm | 耽: | đắm đuối, say đắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |

Tìm hình ảnh cho: 耽迷 Tìm thêm nội dung cho: 耽迷
