Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 职分 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhífèn] 1. chức phận; bổn phận phải làm trong chức vụ。职务上应尽的本分。
2. chức quan; quan chức。官职。
2. chức quan; quan chức。官职。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 职分 Tìm thêm nội dung cho: 职分
