Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 聚齐 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùqí] tập hợp đông đủ; đến đủ (tại địa điểm hẹn trước)。(在约定地点)集合。
参观的人八时在展览馆对面聚齐。
những người đi tham quan tập hợp đông đủ ở trước cửa nhà triển lãm lúc 8 giờ.
参观的人八时在展览馆对面聚齐。
những người đi tham quan tập hợp đông đủ ở trước cửa nhà triển lãm lúc 8 giờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聚
| sụ | 聚: | sụ cánh |
| tọ | 聚: | tọ mọ (rờ rẫm) |
| tụ | 聚: | tụ lại |
| xụ | 聚: | xụ xuống, xụ mặt |
| xủ | 聚: | xủ xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齐
| chay | 齐: | ăn chay, chay tịnh |
| tày | 齐: | tày trời, người Tày |
| tè | 齐: | té he; đái tè; thấp tè |
| tề | 齐: | tề tựu; chỉnh tề; nhất tề |

Tìm hình ảnh cho: 聚齐 Tìm thêm nội dung cho: 聚齐
