Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 背約 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背約:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bội ước
Làm trái ước định. ☆Tương tự:
phụ ước
,
thất tín
信,
vi ước
. ◇Hán Thư 書:
Hán dữ Hung Nô cảm tiên bội ước giả, thụ thiên bất tường
者, 祥 (Hung Nô truyện hạ 下).

Nghĩa của 背约 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèiyuē] bội ước; thất tín; lỗi hẹn; sai hẹn; sai lời。违背以前的约定;失信。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 約

yêu:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước:ước ao, ước mong
背約 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背約 Tìm thêm nội dung cho: 背約