Từ: 腮颊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腮颊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腮颊 trong tiếng Trung hiện đại:

[sāijiá] má; quai hàm。腮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腮

tai:tai nghe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颊

giáp:lưỡng giáp (má)
腮颊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腮颊 Tìm thêm nội dung cho: 腮颊