Từ: 臆造 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臆造:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 臆造 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìzào] bịa đặt。凭主观的想法编造。
凭空臆造
bịa đặt vô căn cứ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臆

ức:mỏ ức, mỏ ác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo:tháo chạy
tạo:tạo ra; giả tạo
xáo:xáo thịt
xạo:nói xạo; xục xạo
臆造 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臆造 Tìm thêm nội dung cho: 臆造