Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自学 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìxué] tự học (không có thầy dạy.)。没有教师指导,自己独立学习。
自学成材。
tự học thành tài
他自学了高中的课程。
anh ấy tự học chương trình cao trung.
自学成材。
tự học thành tài
他自学了高中的课程。
anh ấy tự học chương trình cao trung.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 自学 Tìm thêm nội dung cho: 自学
