Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自愈 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyù] tự lành; tự khỏi; tự hết (bệnh tật)。疾病不经治疗而自行痊愈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愈
| dù | 愈: | dù cho, dù rằng |
| dũ | 愈: | thuyên dũ (bình phục); dũ như (hơn nữa); Hàn Dũ (thi sĩ đời Đường) |
| rũ | 愈: | ủ rũ |
| rủ | 愈: | rủ lòng thương |

Tìm hình ảnh cho: 自愈 Tìm thêm nội dung cho: 自愈
