Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 自我作古 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自我作古:
Nghĩa của 自我作古 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìwǒzuògǔ] tự sáng tạo; tự mình nghĩ ra。由自己创始,不依傍前人或旧例。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 我
| ngã | 我: | ngã xuống, ngã ngửa |
| ngả | 我: | ngả tư, ngả nghiêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 自我作古 Tìm thêm nội dung cho: 自我作古
