Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自满 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìmǎn] tự mãn。满足于自己已有的成绩。
骄傲自满
kiêu ngạo tự mãn
自满情绪
tư tưởng tự mãn
他虚心好学,从不自满。
anh ấy khiêm tốn ham học, không bao giờ tự mãn.
骄傲自满
kiêu ngạo tự mãn
自满情绪
tư tưởng tự mãn
他虚心好学,从不自满。
anh ấy khiêm tốn ham học, không bao giờ tự mãn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |

Tìm hình ảnh cho: 自满 Tìm thêm nội dung cho: 自满
