Chữ 巰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 巰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 巰:

巰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 巰

巰

Chiết tự chữ 巰

1. 巰 cấu thành từ 4 chữ: 巠, 亠, 厶, 川
  • 巠
  • 亠 đầu
  • 厶 khư, mỗ
  • 川 xiên, xuyên
  • 2. 巰 cấu thành từ 2 chữ: 巠, 巟
  • 巠
  • 巟
  • 3. 巰 cấu thành từ 2 chữ: 巠, 㐬
  • 巠
  • 㐬
  • []

    U+5DF0, tổng 14 nét, bộ Công 工
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 巯;
    Pinyin: qiu2;
    Việt bính: kau4;

    巰

    Nghĩa Trung Việt của từ 巰


    Chữ gần giống với 巰:

    巰,

    Dị thể chữ 巰

    巯,

    Chữ gần giống 巰

    硫, 醯, 疏, 弳, 殌, 鋶, 氫, 痙, 艈, 誙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 巰 Tự hình chữ 巰 Tự hình chữ 巰 Tự hình chữ 巰

    巰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 巰 Tìm thêm nội dung cho: 巰